доспева́ть доспевать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chín tới, chín dần, chín đều, chín hẳn

Chia động từ

Hiện tại
ядоспева́ю
тыдоспева́ешь
он / она / онодоспева́ет
мыдоспева́ем
выдоспева́ете
онидоспева́ют
Quá khứ
Giống đựcдоспева́л
Giống cáiдоспева́ла
Giống trungдоспева́ло
Số nhiềuдоспева́ли
Mệnh lệnh
Số ítдоспева́й
Số nhiềuдоспева́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдоспева́ющийдоспева́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдоспева́ядоспевав, доспевавши