досмо́трщик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- nhân viên kiểm tra, nhân viên hải quan, người khám xét
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | досмо́трщик | досмо́трщики |
| Sinh cách | досмо́трщика | досмо́трщиков |
| Tặng cách | досмо́трщику | досмо́трщикам |
| Đối cách | досмо́трщика | досмо́трщиков |
| Công cụ cách | досмо́трщиком | досмо́трщиками |
| Giới cách | досмо́трщике | досмо́трщиках |