досмо́тр досмотр

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Khám, khám xét, kiểm sóat, kiểm tra

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдосмо́трдосмо́тры
Sinh cáchдосмо́традосмо́тров
Tặng cáchдосмо́трудосмо́трам
Đối cáchдосмо́трдосмо́тры
Công cụ cáchдосмо́тромдосмо́трами
Giới cáchдосмо́тредосмо́трах

Ví dụ

  • таможенный досмотр
    [sự] khám xét của thuế quan