досло́вный дословный

tính từ

Nghĩa

  1. Đúng từng chữ, đúng từng tiếng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдосло́вныйдосло́вноедосло́внаядосло́вные
Sinh cáchдосло́вногодосло́вногодосло́внойдосло́вных
Tặng cáchдосло́вномудосло́вномудосло́внойдосло́вным
Đối cáchдосло́вный, досло́вногодосло́вноедосло́внуюдосло́вные, досло́вных
Công cụ cáchдосло́внымдосло́внымдосло́вной, досло́вноюдосло́вными
Giới cáchдосло́вномдосло́вномдосло́внойдосло́вных
Dạng ngắnдосло́вендосло́внодосло́внадосло́вны

Ví dụ

  • дословный перевод
    [sự, bản] dịch đúng từng chữ

Từ đồng nghĩa

Từ phái sinh