досле́дование
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- điều tra bổ sung, thẩm vấn thêm, khảo sát tiếp, nghiên cứu thêm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | досле́дование | досле́дования |
| Sinh cách | досле́дования | досле́дований |
| Tặng cách | досле́дованию | досле́дованиям |
| Đối cách | досле́дование | досле́дования |
| Công cụ cách | досле́дованием | досле́дованиями |
| Giới cách | досле́довании | досле́дованиях |