досле́дование доследование

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. điều tra bổ sung, thẩm vấn thêm, khảo sát tiếp, nghiên cứu thêm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдосле́дованиедосле́дования
Sinh cáchдосле́дованиядосле́дований
Tặng cáchдосле́дованиюдосле́дованиям
Đối cáchдосле́дованиедосле́дования
Công cụ cáchдосле́дованиемдосле́дованиями
Giới cáchдосле́дованиидосле́дованиях