досказа́вший досказавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã kể hết, đã nói hết

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдосказа́вшийдосказа́вшеедосказа́вшаядосказа́вшие
Sinh cáchдосказа́вшегодосказа́вшегодосказа́вшейдосказа́вших
Tặng cáchдосказа́вшемудосказа́вшемудосказа́вшейдосказа́вшим
Đối cáchдосказа́вшего, досказа́вшийдосказа́вшеедосказа́вшуюдосказа́вших, досказа́вшие
Công cụ cáchдосказа́вшимдосказа́вшимдосказа́вшей, досказа́вшеюдосказа́вшими
Giới cáchдосказа́вшемдосказа́вшемдосказа́вшейдосказа́вших

досказа́ть досказать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nói hết, kể tiếp, nói xong

Chia động từ

Tương lai
ядоскажу́
тыдоска́жешь
он / она / онодоска́жет
мыдоска́жем
выдоска́жете
онидоска́жут
Quá khứ
Giống đựcдосказа́л
Giống cáiдосказа́ла
Giống trungдосказа́ло
Số nhiềuдосказа́ли
Mệnh lệnh
Số ítдоскажи́
Số nhiềuдоскажи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—досказа́вший
Bị động—доска́занный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—досказа́в, досказавши