доска́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- biểnс надписьюtấm
- tấm, bảngпластина, плита
- Ván, tấm ván, tấm gỗ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | доска́ | до́ски |
| Sinh cách | доски́ | до́сок |
| Tặng cách | доске́ | до́скам |
| Đối cách | до́ску | до́ски |
| Công cụ cách | доско́й, доско́ю | до́сками |
| Giới cách | доске́ | до́сках |
Ví dụ
- кухонная доска[cái] thớt
- доска для объявленийbảng thông cáo
- медная доскаbiển đồng
