доска́ доска

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. biểnс надписьюtấm
  2. tấm, bảngпластина, плита
  3. Ván, tấm ván, tấm gỗ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдоска́до́ски
Sinh cáchдоски́до́сок
Tặng cáchдоске́до́скам
Đối cáchдо́скудо́ски
Công cụ cáchдоско́й, доско́юдо́сками
Giới cáchдоске́до́сках

Ví dụ

  • кухонная доска
    [cái] thớt
  • доска для объявлений
    bảng thông cáo
  • медная доска
    biển đồng