доса́довать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Bực, bực tức, bực mình, tức mình, bực bõ, giận
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | доса́дую |
| ты | доса́дуешь |
| он / она / оно | доса́дует |
| мы | доса́дуем |
| вы | доса́дуете |
| они | доса́дуют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | доса́довал |
| Giống cái | доса́довала |
| Giống trung | доса́довало |
| Số nhiều | доса́довали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | доса́дуй |
| Số nhiều | доса́дуйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | доса́дующий | доса́довавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | доса́дуя | досадовавши |