доруба́ть дорубать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đốn xong, chặt xong, cắt xong, đốn hết

Chia động từ

Hiện tại
ядоруба́ю
тыдоруба́ешь
он / она / онодоруба́ет
мыдоруба́ем
выдоруба́ете
онидоруба́ют
Quá khứ
Giống đựcдоруба́л
Giống cáiдоруба́ла
Giống trungдоруба́ло
Số nhiềuдоруба́ли
Mệnh lệnh
Số ítдоруба́й
Số nhiềuдоруба́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдорубающийдоруба́вший
Bị độngдорубаемыйдору́банный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдоруба́ядорубав, дорубавши