доро́жник дорожник

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. bào rãnh, máy bào rãnh, dụng cụ bào rãnhстолярный инструмент
  2. sách hướng dẫn, tài liệu dẫn đườngпутеводитель
  3. sách hướng dẫn, cẩm nang du lịchпутеводитель
  4. kỹ sư đường bộ, kỹ sư giao thông
  5. lịch trình, lộ trình, sách chỉ đườngпутеводитель
  6. công nhân xây đường, người xây đường
  7. công nhân đường bộ, người làm đường
  8. công nhân xây đường, người làm đường

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдоро́жникдоро́жники
Sinh cáchдоро́жникадоро́жников
Tặng cáchдоро́жникудоро́жникам
Đối cáchдоро́жникадоро́жников
Công cụ cáchдоро́жникомдоро́жниками
Giới cáchдоро́жникедоро́жниках