дорогу́ша
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người yêu quý, cưng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дорогу́ша | дорогу́ши |
| Sinh cách | дорогу́ши | дорогу́ш |
| Tặng cách | дорогу́ше | дорогу́шам |
| Đối cách | дорогу́шу | дорогу́ш |
| Công cụ cách | дорогу́шей, дорогу́шею | дорогу́шами |
| Giới cách | дорогу́ше | дорогу́шах |