дорн

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. trục gá, lõi nong

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдо́рндо́рны
Sinh cáchдо́рнадо́рнов
Tặng cáchдо́рнудо́рнам
Đối cáchдо́рндо́рны
Công cụ cáchдо́рномдо́рнами
Giới cáchдо́рнедо́рнах