дорн
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- trục gá, lõi nong
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | до́рн | до́рны |
| Sinh cách | до́рна | до́рнов |
| Tặng cách | до́рну | до́рнам |
| Đối cách | до́рн | до́рны |
| Công cụ cách | до́рном | до́рнами |
| Giới cách | до́рне | до́рнах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | до́рн | до́рны |
| Sinh cách | до́рна | до́рнов |
| Tặng cách | до́рну | до́рнам |
| Đối cách | до́рн | до́рны |
| Công cụ cách | до́рном | до́рнами |
| Giới cách | до́рне | до́рнах |