дора́щивавший доращивавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã nuôi trồng đến trưởng thànhto completion

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдора́щивавшийдора́щивавшеедора́щивавшаядора́щивавшие
Sinh cáchдора́щивавшегодора́щивавшегодора́щивавшейдора́щивавших
Tặng cáchдора́щивавшемудора́щивавшемудора́щивавшейдора́щивавшим
Đối cáchдора́щивавшего, дора́щивавшийдора́щивавшеедора́щивавшуюдора́щивавших, дора́щивавшие
Công cụ cáchдора́щивавшимдора́щивавшимдора́щивавшей, дора́щивавшеюдора́щивавшими
Giới cáchдора́щивавшемдора́щивавшемдора́щивавшейдора́щивавших

дора́щивать доращивать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nuôi lớn, chăm sóc đến khi trưởng thành, trồng đến khi phát triển đầy đủ, nuôi dưỡng

Chia động từ

Tương lai
ядора́щиваю
тыдора́щиваешь
он / она / онодора́щивает
мыдора́щиваем
выдора́щиваете
онидора́щивают
Quá khứ
Giống đựcдора́щивал
Giống cáiдора́щивала
Giống trungдора́щивало
Số nhiềuдора́щивали
Mệnh lệnh
Số ítдора́щивай
Số nhiềuдора́щивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдора́щивающийдора́щивавший
Bị độngдора́щиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдора́щиваядоращивав, доращивавши