дорабо́тка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Tu chính, tu sửa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дорабо́тка | дорабо́тки |
| Sinh cách | дорабо́тки | дорабо́ток |
| Tặng cách | дорабо́тке | дорабо́ткам |
| Đối cách | дорабо́тку | дорабо́тки |
| Công cụ cách | дорабо́ткой | дорабо́тками |
| Giới cách | дорабо́тке | дорабо́тках |