допёрший
tính từ
Nghĩa
- đã hiểu ra, đã ngộ ra (khẩu ngữ)khẩu ngữ
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | допёрший | допёршее | допёршая | допёршие |
| Sinh cách | допёршего | допёршего | допёршей | допёрших |
| Tặng cách | допёршему | допёршему | допёршей | допёршим |
| Đối cách | допёршего, допёрший | допёршее | допёршую | допёрших, допёршие |
| Công cụ cách | допёршим | допёршим | допёршей, допёршею | допёршими |
| Giới cách | допёршем | допёршем | допёршей | допёрших |