допусти́мость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tính chấp nhận được
- tính hợp lệ, tính cho phép
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | допусти́мость | допусти́мости |
| Sinh cách | допусти́мости | допусти́мостей |
| Tặng cách | допусти́мости | допусти́мостям |
| Đối cách | допусти́мость | допусти́мости |
| Công cụ cách | допусти́мостью | допусти́мостями |
| Giới cách | допусти́мости | допусти́мостях |