допусти́мость допустимость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tính chấp nhận được
  2. tính hợp lệ, tính cho phép

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдопусти́мостьдопусти́мости
Sinh cáchдопусти́мостидопусти́мостей
Tặng cáchдопусти́мостидопусти́мостям
Đối cáchдопусти́мостьдопусти́мости
Công cụ cáchдопусти́мостьюдопусти́мостями
Giới cáchдопусти́мостидопусти́мостях