допуска́вшийся допускавшийся

tính từ

Nghĩa

  1. đã được phép, đã được thừa nhận

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдопуска́вшийсядопуска́вшеесядопуска́вшаясядопуска́вшиеся
Sinh cáchдопуска́вшегосядопуска́вшегосядопуска́вшейсядопуска́вшихся
Tặng cáchдопуска́вшемусядопуска́вшемусядопуска́вшейсядопуска́вшимся
Đối cáchдопуска́вшегося, допуска́вшийсядопуска́вшеесядопуска́вшуюсядопуска́вшихся, допуска́вшиеся
Công cụ cáchдопуска́вшимсядопуска́вшимсядопуска́вшейся, допускавшеюсядопуска́вшимися
Giới cáchдопуска́вшемсядопуска́вшемсядопуска́вшейсядопуска́вшихся

допуска́ться допускаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. được phép

Chia động từ

Hiện tại
я—
ты—
он / она / онодопуска́ется
мы—
вы—
онидопуска́ются
Quá khứ
Giống đựcдопуска́лся
Giống cáiдопуска́лась
Giống trungдопуска́лось
Số nhiềuдопуска́лись

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдопуска́ющийсядопуска́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдопуска́ясьдопускавшись