допры́гнуть допрыгнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nhảy, nhảy một cái
  2. nhảy xa, nhảy đến nơi

Chia động từ

Tương lai
ядопры́гну
тыдопры́гнешь
он / она / онодопры́гнет
мыдопры́гнем
выдопры́гнете
онидопры́гнут
Quá khứ
Giống đựcдопры́гнул
Giống cáiдопры́гнула
Giống trungдопры́гнуло
Số nhiềuдопры́гнули
Mệnh lệnh
Số ítдопры́гни
Số nhiềuдопры́гните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—допры́гнувший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—допрыгнув, допрыгнувши