допото́пность допотопность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tính cổ lỗ, sự lỗi thời, tính cổ xưa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдопото́пностьдопото́пности
Sinh cáchдопото́пностидопото́пностей
Tặng cáchдопото́пностидопото́пностям
Đối cáchдопото́пностьдопото́пности
Công cụ cáchдопото́пностьюдопото́пностями
Giới cáchдопото́пностидопото́пностях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa