доплю́нуть доплюнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. trong tầm nhổ nước bọt, rất gần, dễ đạt đượcto

Chia động từ

Tương lai
ядоплю́ну
тыдоплю́нешь
он / она / онодоплю́нет
мыдоплю́нем
выдоплю́нете
онидоплю́нут
Quá khứ
Giống đựcдоплю́нул
Giống cáiдоплю́нула
Giống trungдоплю́нуло
Số nhiềuдоплю́нули
Mệnh lệnh
Số ítдоплю́нь
Số nhiềuдоплю́ньте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—доплю́нувший
Bị động—доплю́нутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—доплю́нув, доплюнувши