доплы́ть доплыть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đi thuyền đến
  2. bơi đến

Chia động từ

Tương lai
ядоплыву́
тыдоплывёшь
он / она / онодоплывёт
мыдоплывём
выдоплывёте
онидоплыву́т
Quá khứ
Giống đựcдоплы́л
Giống cáiдоплыла́
Giống trungдоплы́ло
Số nhiềuдоплы́ли
Mệnh lệnh
Số ítдоплыви́
Số nhiềuдоплыви́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—доплы́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—доплы́в, доплывши