до́пинг
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Chất kích thích hoạt động, đô-pinh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | до́пинг | до́пинги |
| Sinh cách | до́пинга | до́пингов |
| Tặng cách | до́пингу | до́пингам |
| Đối cách | до́пинг | до́пинги |
| Công cụ cách | до́пингом | до́пингами |
| Giới cách | до́пинге | до́пингах |