допере́ть допереть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đến được, lết đến

Chia động từ

Tương lai
ядопру́
тыдопрёшь
он / она / онодопрёт
мыдопрём
выдопрёте
онидопру́т
Quá khứ
Giống đựcдопёр
Giống cáiдопёрла
Giống trungдопёрло
Số nhiềuдопёрли
Mệnh lệnh
Số ítдопри́
Số nhiềuдопри́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—допёрший
Bị động—допёртый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—допёрши, доперев