допе́вший
tính từ
Nghĩa
- đã hát xong
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | допе́вший | допе́вшее | допе́вшая | допе́вшие |
| Sinh cách | допе́вшего | допе́вшего | допе́вшей | допе́вших |
| Tặng cách | допе́вшему | допе́вшему | допе́вшей | допе́вшим |
| Đối cách | допе́вшего, допе́вший | допе́вшее | допе́вшую | допе́вших, допе́вшие |
| Công cụ cách | допе́вшим | допе́вшим | допе́вшей, допе́вшею | допе́вшими |
| Giới cách | допе́вшем | допе́вшем | допе́вшей | допе́вших |