до́нышко донышко

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. đáy nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдо́нышкодо́нышки
Sinh cáchдо́нышкадо́нышек
Tặng cáchдо́нышкудо́нышкам
Đối cáchдо́нышкодо́нышки
Công cụ cáchдо́нышкомдо́нышками
Giới cáchдо́нышкедо́нышках