до́нор
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người cho máu, người cho
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | до́нор | до́норы |
| Sinh cách | до́нора | до́норов |
| Tặng cách | до́нору | до́норам |
| Đối cách | до́нора | до́норов |
| Công cụ cách | до́нором | до́норами |
| Giới cách | до́норе | до́норах |