до́нор донор

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người cho máu, người cho

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдо́нордо́норы
Sinh cáchдо́норадо́норов
Tặng cáchдо́норудо́норам
Đối cáchдо́норадо́норов
Công cụ cáchдо́норомдо́норами
Giới cáchдо́норедо́норах