до́нник донник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cỏ ba lá ngọt, cây Melilotus

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдо́нникдо́нники
Sinh cáchдо́нникадо́нников
Tặng cáchдо́нникудо́нникам
Đối cáchдо́нникдо́нники
Công cụ cáchдо́нникомдо́нниками
Giới cáchдо́нникедо́нниках