до́нник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cỏ ba lá ngọt, cây Melilotus
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | до́нник | до́нники |
| Sinh cách | до́нника | до́нников |
| Tặng cách | до́ннику | до́нникам |
| Đối cách | до́нник | до́нники |
| Công cụ cách | до́нником | до́нниками |
| Giới cách | до́ннике | до́нниках |