донкихо́т донкихот

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nhân vật Đôn Ki-hô-tê, người mơ mộng hão huyền
  2. hiệp sĩ
  3. hiệp sĩ lang thang
  4. Đôn Ki-hô-tê

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдонкихо́тдонкихо́ты
Sinh cáchдонкихо́тадонкихо́тов
Tặng cáchдонкихо́тудонкихо́там
Đối cáchдонкихо́тадонкихо́тов
Công cụ cáchдонкихо́томдонкихо́тами
Giới cáchдонкихо́тедонкихо́тах