до́мысел
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- dự doán, ước đoán, phỏng đoánдогадка, предположениеsự, điều
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | до́мысел | до́мыслы |
| Sinh cách | до́мысла | до́мыслов |
| Tặng cách | до́мыслу | до́мыслам |
| Đối cách | до́мысел | до́мыслы |
| Công cụ cách | до́мыслом | до́мыслами |
| Giới cách | до́мысле | до́мыслах |