домыва́ющийся домывающийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang giặt nốt, rửa cho xong

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдомыва́ющийсядомыва́ющеесядомыва́ющаясядомыва́ющиеся
Sinh cáchдомыва́ющегосядомыва́ющегосядомыва́ющейсядомыва́ющихся
Tặng cáchдомыва́ющемусядомыва́ющемусядомыва́ющейсядомыва́ющимся
Đối cáchдомыва́ющегося, домыва́ющийсядомыва́ющеесядомыва́ющуюсядомыва́ющихся, домыва́ющиеся
Công cụ cáchдомыва́ющимсядомыва́ющимсядомыва́ющейся, домыва́ющеюсядомыва́ющимися
Giới cáchдомыва́ющемсядомыва́ющемсядомыва́ющейсядомыва́ющихся

домыва́ться домываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. rửa xong, được rửa sạch

Chia động từ

Hiện tại
ядомыва́юсь
тыдомыва́ешься
он / она / онодомыва́ется
мыдомыва́емся
выдомыва́етесь
онидомыва́ются
Quá khứ
Giống đựcдомыва́лся
Giống cáiдомыва́лась
Giống trungдомыва́лось
Số nhiềuдомыва́лись
Mệnh lệnh
Số ítдомыва́йся
Số nhiềuдомыва́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдомыва́ющийсядомыва́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдомыва́ясьдомывавшись