домча́ться домчаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chạy nhanh đếnдобежать
  2. phóng nhanh đếnкуда-л.

Chia động từ

Tương lai
ядомчу́сь
тыдомчи́шься
он / она / онодомчи́тся
мыдомчи́мся
выдомчи́тесь
онидомча́тся
Quá khứ
Giống đựcдомча́лся
Giống cáiдомча́лась
Giống trungдомча́лось
Số nhiềuдомча́лись
Mệnh lệnh
Số ítдомчи́сь
Số nhiềuдомчи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—домча́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—домча́вшись