домча́ть домчать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chở rất nhanh. . . đếnкуда-л.

Chia động từ

Tương lai
ядомчу́
тыдомчи́шь
он / она / онодомчи́т
мыдомчи́м
выдомчи́те
онидомча́т
Quá khứ
Giống đựcдомча́л
Giống cáiдомча́ла
Giống trungдомча́ло
Số nhiềuдомча́ли
Mệnh lệnh
Số ítдомчи́
Số nhiềuдомчи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—домча́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—домча́в, домчавши