домча́вший домчавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã phóng nhanh tớia destination

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдомча́вшийдомча́вшеедомча́вшаядомча́вшие
Sinh cáchдомча́вшегодомча́вшегодомча́вшейдомча́вших
Tặng cáchдомча́вшемудомча́вшемудомча́вшейдомча́вшим
Đối cáchдомча́вшего, домча́вшийдомча́вшеедомча́вшуюдомча́вших, домча́вшие
Công cụ cáchдомча́вшимдомча́вшимдомча́вшей, домча́вшеюдомча́вшими
Giới cáchдомча́вшемдомча́вшемдомча́вшейдомча́вших

домча́ть домчать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chở rất nhanh. . . đếnкуда-л.

Chia động từ

Tương lai
ядомчу́
тыдомчи́шь
он / она / онодомчи́т
мыдомчи́м
выдомчи́те
онидомча́т
Quá khứ
Giống đựcдомча́л
Giống cáiдомча́ла
Giống trungдомча́ло
Số nhiềuдомча́ли
Mệnh lệnh
Số ítдомчи́
Số nhiềuдомчи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—домча́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—домча́в, домчавши