домча́вший
tính từ
Nghĩa
- đã phóng nhanh tớia destination
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | домча́вший | домча́вшее | домча́вшая | домча́вшие |
| Sinh cách | домча́вшего | домча́вшего | домча́вшей | домча́вших |
| Tặng cách | домча́вшему | домча́вшему | домча́вшей | домча́вшим |
| Đối cách | домча́вшего, домча́вший | домча́вшее | домча́вшую | домча́вших, домча́вшие |
| Công cụ cách | домча́вшим | домча́вшим | домча́вшей, домча́вшею | домча́вшими |
| Giới cách | домча́вшем | домча́вшем | домча́вшей | домча́вших |