дому́шник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- kẻ đột nhập, tên trộm
- kẻ đột nhập, tên trộm nhà
- kẻ đột nhập ban đêm, tên trộm leo tường
- kẻ đột nhập tầng trên, tên trộm leo mái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дому́шник | дому́шники |
| Sinh cách | дому́шника | дому́шников |
| Tặng cách | дому́шнику | дому́шникам |
| Đối cách | дому́шника | дому́шников |
| Công cụ cách | дому́шником | дому́шниками |
| Giới cách | дому́шнике | дому́шниках |