дому́шник домушник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ đột nhập, tên trộm
  2. kẻ đột nhập, tên trộm nhà
  3. kẻ đột nhập ban đêm, tên trộm leo tường
  4. kẻ đột nhập tầng trên, tên trộm leo mái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдому́шникдому́шники
Sinh cáchдому́шникадому́шников
Tặng cáchдому́шникудому́шникам
Đối cáchдому́шникадому́шников
Công cụ cáchдому́шникомдому́шниками
Giới cáchдому́шникедому́шниках