домоча́дец домочадец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người trong gia đình

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдомоча́децдомоча́дцы
Sinh cáchдомоча́дцадомоча́дцев
Tặng cáchдомоча́дцудомоча́дцам
Đối cáchдомоча́дцадомоча́дцев
Công cụ cáchдомоча́дцемдомоча́дцами
Giới cáchдомоча́дцедомоча́дцах

домоча́дцы домочадцы

danh từsố nhiềuđộng vật

Nghĩa

  1. Người nhà, những người trong gia đình, gia thuộc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдомоча́децдомоча́дцы
Sinh cáchдомоча́дцадомоча́дцев
Tặng cáchдомоча́дцудомоча́дцам
Đối cáchдомоча́дцадомоча́дцев
Công cụ cáchдомоча́дцемдомоча́дцами
Giới cáchдомоча́дцедомоча́дцах