домофо́н домофон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chuông cửa có đàm thoại, chuông cửa có hình

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдомофо́ндомофо́ны
Sinh cáchдомофо́надомофо́нов
Tặng cáchдомофо́нудомофо́нам
Đối cáchдомофо́ндомофо́ны
Công cụ cáchдомофо́номдомофо́нами
Giới cáchдомофо́недомофо́нах