домоуправле́ние
danh từbất động vật
Nghĩa
- Ban quản lý nhà cửa, phòng nhà cửa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | домоуправле́ние | домоуправле́ния |
| Sinh cách | домоуправле́ния | домоуправле́ний |
| Tặng cách | домоуправле́нию | домоуправле́ниям |
| Đối cách | домоуправле́ние | домоуправле́ния |
| Công cụ cách | домоуправле́нием | домоуправле́ниями |
| Giới cách | домоуправле́нии | домоуправле́ниях |