домостро́й домострой

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. gia phong, gia giáo, gia phong nghiêm ngặt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдомостро́йдомостро́и
Sinh cáchдомостро́ядомостро́ев
Tặng cáchдомостро́юдомостро́ям
Đối cáchдомостро́йдомостро́и
Công cụ cáchдомостро́емдомостро́ями
Giới cáchдомостро́едомостро́ях