домосе́дка домоседка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người thích ở nhà, bà nội trợ, người phụ nữ thích ở nhà

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдомосе́дкадомосе́дки
Sinh cáchдомосе́дкидомосе́док
Tặng cáchдомосе́дкедомосе́дкам
Đối cáchдомосе́дкудомосе́док
Công cụ cáchдомосе́дкой, домосе́дкоюдомосе́дками
Giới cáchдомосе́дкедомосе́дках