домога́ться домогаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cố đạt được, cố giành được, cố tranh đoạtР

Chia động từ

Hiện tại
ядомога́юсь
тыдомога́ешься
он / она / онодомога́ется
мыдомога́емся
выдомога́етесь
онидомога́ются
Quá khứ
Giống đựcдомога́лся
Giống cáiдомога́лась
Giống trungдомога́лось
Số nhiềuдомога́лись
Mệnh lệnh
Số ítдомога́йся
Số nhiềuдомога́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдомога́ющийсядомога́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдомога́ясьдомогавшись

Ví dụ

  • домогаться чего-л. у кого-л.
    cố giành được cái gì của ai