до́мна
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Lò cao, lò luyện gang
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | до́мна | до́мны |
| Sinh cách | до́мны | до́мен |
| Tặng cách | до́мне | до́мнам |
| Đối cách | до́мну | до́мны |
| Công cụ cách | до́мной, до́мною | до́мнами |
| Giới cách | до́мне | до́мнах |