до́мна домна

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Lò cao, lò luyện gang

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдо́мнадо́мны
Sinh cáchдо́мныдо́мен
Tặng cáchдо́мнедо́мнам
Đối cáchдо́мнудо́мны
Công cụ cáchдо́мной, до́мноюдо́мнами
Giới cáchдо́мнедо́мнах

Từ liên quan