домино́шник доминошник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người chơi domino, tay chơi domino

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдомино́шникдомино́шники
Sinh cáchдомино́шникадомино́шников
Tặng cáchдомино́шникудомино́шникам
Đối cáchдомино́шникадомино́шников
Công cụ cáchдомино́шникомдомино́шниками
Giới cáchдомино́шникедомино́шниках