домини́ровать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- chiếm ưu thế, khống chế, chi phốiпреобладать
- nổi cao lênнад Твозвышаться
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | домини́рую |
| ты | домини́руешь |
| он / она / оно | домини́рует |
| мы | домини́руем |
| вы | домини́руете |
| они | домини́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | домини́ровал |
| Giống cái | домини́ровала |
| Giống trung | домини́ровало |
| Số nhiều | домини́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | домини́руй |
| Số nhiều | домини́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | домини́рующий | домини́ровавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | домини́руя | доминировавши |