доме́шивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- trộn nốt, nhào nốt, khuấy cho xong
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | доме́шиваю |
| ты | доме́шиваешь |
| он / она / оно | доме́шивает |
| мы | доме́шиваем |
| вы | доме́шиваете |
| они | доме́шивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | доме́шивал |
| Giống cái | доме́шивала |
| Giống trung | доме́шивало |
| Số nhiều | доме́шивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | доме́шивай |
| Số nhiều | доме́шивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | доме́шивающий | доме́шивавший |
| Bị động | домешиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | доме́шивая | домешивав, домешивавши |