доме́шивать домешивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. trộn nốt, nhào nốt, khuấy cho xong

Chia động từ

Hiện tại
ядоме́шиваю
тыдоме́шиваешь
он / она / онодоме́шивает
мыдоме́шиваем
выдоме́шиваете
онидоме́шивают
Quá khứ
Giống đựcдоме́шивал
Giống cáiдоме́шивала
Giống trungдоме́шивало
Số nhiềuдоме́шивали
Mệnh lệnh
Số ítдоме́шивай
Số nhiềuдоме́шивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдоме́шивающийдоме́шивавший
Bị độngдомешиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдоме́шиваядомешивав, домешивавши