домета́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- quét xong, quét tiếp cho xong
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | домета́ю |
| ты | домета́ешь |
| он / она / оно | домета́ет |
| мы | домета́ем |
| вы | домета́ете |
| они | домета́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | домета́л |
| Giống cái | домета́ла |
| Giống trung | домета́ло |
| Số nhiều | домета́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | домета́й |
| Số nhiều | домета́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | дометающий | домета́вший |
| Bị động | дометаемый | домётанный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | дометав, дометавши |