дометаемый

tính từ

Nghĩa

  1. đang được quét nốt

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдометаемыйдометаемоедометаемаядометаемые
Sinh cáchдометаемогодометаемогодометаемойдометаемых
Tặng cáchдометаемомудометаемомудометаемойдометаемым
Đối cáchдометаемого, дометаемыйдометаемоедометаемуюдометаемых, дометаемые
Công cụ cáchдометаемымдометаемымдометаемой, дометаемоюдометаемыми
Giới cáchдометаемомдометаемомдометаемойдометаемых
Dạng ngắnдометаемдометаемодометаемадометаемы

домета́ть дометать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. quét xong, quét tiếp cho xong

Chia động từ

Hiện tại
ядомета́ю
тыдомета́ешь
он / она / онодомета́ет
мыдомета́ем
выдомета́ете
онидомета́ют
Quá khứ
Giống đựcдомета́л
Giống cáiдомета́ла
Giống trungдомета́ло
Số nhiềuдомета́ли
Mệnh lệnh
Số ítдомета́й
Số nhiềuдомета́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдометающийдомета́вший
Bị độngдометаемыйдомётанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—дометав, дометавши