до́менщик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Thợ lò cao, thợ lò luyện gang
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | до́менщик | до́менщики |
| Sinh cách | до́менщика | до́менщиков |
| Tặng cách | до́менщику | до́менщикам |
| Đối cách | до́менщика | до́менщиков |
| Công cụ cách | до́менщиком | до́менщиками |
| Giới cách | до́менщике | до́менщиках |