дома́лывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- xay xong, giã xong, xay tiếp cho xong
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | дома́лываю |
| ты | дома́лываешь |
| он / она / оно | дома́лывает |
| мы | дома́лываем |
| вы | дома́лываете |
| они | дома́лывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | дома́лывал |
| Giống cái | дома́лывала |
| Giống trung | дома́лывало |
| Số nhiều | дома́лывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | дома́лывай |
| Số nhiều | дома́лывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | домалывающий | домалывавший |
| Bị động | домалываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | домалывая | домалывав, домалывавши |