до́лька долька

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. múiчасть плода

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдо́лькадо́льки
Sinh cáchдо́лькидо́лек
Tặng cáchдо́лькедо́лькам
Đối cáchдо́лькудо́льки
Công cụ cáchдо́лькойдо́льками
Giới cáchдо́лькедо́льках

Ví dụ

  • долька апельсина
    múi cam