до́лька
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- múiчасть плода
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | до́лька | до́льки |
| Sinh cách | до́льки | до́лек |
| Tặng cách | до́льке | до́лькам |
| Đối cách | до́льку | до́льки |
| Công cụ cách | до́лькой | до́льками |
| Giới cách | до́льке | до́льках |
Ví dụ
- долька апельсинаmúi cam