долото́
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Đục, dao trổ, dao chạm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | долото́ | доло́та |
| Sinh cách | долота́ | доло́т |
| Tặng cách | долоту́ | доло́там |
| Đối cách | долото́ | доло́та |
| Công cụ cách | долото́м | доло́тами |
| Giới cách | долоте́ | доло́тах |
Ví dụ
- буровое долотоchoòng khoan